Trang chủ002389 • SHE
add
Aerospace CH UAV Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
22,36 ¥
Mức chênh lệch một ngày
22,03 ¥ - 22,33 ¥
Phạm vi một năm
17,28 ¥ - 29,85 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
22,02 T CNY
Số lượng trung bình
48,72 Tr
Tỷ số P/E
742,67
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,41 T | 10,26% |
Chi phí hoạt động | 232,25 Tr | 44,87% |
Thu nhập ròng | 20,87 Tr | -74,55% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,48 | -76,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 89,92 Tr | -14,78% |
Thuế suất hiệu dụng | 47,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,64 T | -9,56% |
Tổng tài sản | 11,64 T | 6,32% |
Tổng nợ | 3,46 T | 26,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,19 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 984,92 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 20,87 Tr | -74,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | 662,07 Tr | 95,25% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 304,95 Tr | 123,43% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -122,35 Tr | -568,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 844,18 Tr | 68,10% |
Dòng tiền tự do | 1,01 T | 41,58% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
30 thg 11, 2001
Trang web
Nhân viên
2.096