Trang chủ002390 • KRX
add
Handok Inc
Giá đóng cửa hôm trước
10.320,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
10.330,00 ₩ - 10.440,00 ₩
Phạm vi một năm
9.990,00 ₩ - 14.250,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
143,69 T KRW
Số lượng trung bình
19,37 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
1,92%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 140,05 T | 15,48% |
Chi phí hoạt động | 38,73 T | -7,89% |
Thu nhập ròng | 7,94 T | 123,75% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,67 | 120,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,43 T | 8.307,94% |
Thuế suất hiệu dụng | -84,34% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 28,07 T | -49,92% |
Tổng tài sản | 790,75 T | 0,28% |
Tổng nợ | 512,43 T | 2,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 278,32 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,84 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,94 T | 123,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | -16,13 T | -196,80% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,12 T | 132,34% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,43 T | -123,34% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -18,56 T | -166,37% |
Dòng tiền tự do | -18,33 T | -184,24% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1954
Trang web
Nhân viên
950