Trang chủ002392 • SHE
add
Beijing Lier High Temperatr Mtrls Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
8,66 ¥
Mức chênh lệch một ngày
8,55 ¥ - 8,74 ¥
Phạm vi một năm
5,25 ¥ - 10,54 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
9,86 T CNY
Số lượng trung bình
16,81 Tr
Tỷ số P/E
25,86
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,52 T | 13,96% |
Chi phí hoạt động | 112,20 Tr | 14,20% |
Thu nhập ròng | 53,11 Tr | 505,14% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,48 | 427,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 86,58 Tr | 18,11% |
Thuế suất hiệu dụng | -4,58% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,03 T | 59,97% |
Tổng tài sản | 10,57 T | 17,39% |
Tổng nợ | 4,60 T | 29,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,98 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,19 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 53,11 Tr | 505,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | 197,43 Tr | 15,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 109,62 Tr | 499,89% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 134,84 Tr | -40,35% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 440,92 Tr | 18,82% |
Dòng tiền tự do | 489,69 Tr | 194,15% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
8 thg 11, 2000
Trang web
Nhân viên
2.737