Trang chủ002408 • SHE
add
ZIBO QIXIANG TENGDA CHEMICAL CO., LTD.
Giá đóng cửa hôm trước
6,18 ¥
Mức chênh lệch một ngày
6,20 ¥ - 6,30 ¥
Phạm vi một năm
4,41 ¥ - 7,15 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
18,39 T CNY
Số lượng trung bình
71,65 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,56 T | -19,05% |
Chi phí hoạt động | 311,97 Tr | 7,75% |
Thu nhập ròng | -428,75 Tr | -164,61% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,71 | -226,69% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 40,43 Tr | -88,16% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,22 T | 11,01% |
Tổng tài sản | 24,52 T | -3,30% |
Tổng nợ | 13,30 T | -1,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,23 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,82 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -428,75 Tr | -164,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | 357,39 Tr | 170,04% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 121,46 Tr | 212,55% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -73,15 Tr | -207,73% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 400,92 Tr | 307,38% |
Dòng tiền tự do | 2,32 T | 77,40% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
4 thg 1, 2002
Trang web
Nhân viên
3.457