Trang chủ002441 • SHE
add
Zhongyeda Electric Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
9,71 ¥
Mức chênh lệch một ngày
9,35 ¥ - 9,72 ¥
Phạm vi một năm
7,67 ¥ - 11,63 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,48 T CNY
Số lượng trung bình
11,25 Tr
Tỷ số P/E
24,46
Tỷ lệ cổ tức
2,91%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,45 T | -11,56% |
Chi phí hoạt động | 204,58 Tr | -1,77% |
Thu nhập ròng | 7,40 Tr | -74,85% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,30 | -71,70% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 22,35 Tr | -57,86% |
Thuế suất hiệu dụng | 65,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,97 T | 4,72% |
Tổng tài sản | 6,57 T | -3,15% |
Tổng nợ | 2,08 T | -4,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,49 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 507,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,40 Tr | -74,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | 553,96 Tr | 13,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 15,67 Tr | 104,23% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -113,41 Tr | -2.768,98% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 454,83 Tr | 278,81% |
Dòng tiền tự do | 456,76 Tr | -16,80% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
14 thg 4, 2000
Trang web
Nhân viên
3.361