Trang chủ002462 • SHE
add
Cachet Pharmaceutical Co., Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
13,94 ¥
Mức chênh lệch một ngày
13,69 ¥ - 13,95 ¥
Phạm vi một năm
11,76 ¥ - 19,69 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,09 T CNY
Số lượng trung bình
3,68 Tr
Tỷ số P/E
36,27
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
.INX
0,41%
0,36%
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,07 T | -8,36% |
Chi phí hoạt động | 220,72 Tr | -32,93% |
Thu nhập ròng | -29,95 Tr | 58,88% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,59 | 55,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 65,21 Tr | -40,42% |
Thuế suất hiệu dụng | -539,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,56 T | 15,32% |
Tổng tài sản | 12,75 T | -9,19% |
Tổng nợ | 6,87 T | -14,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,88 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 291,71 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -29,95 Tr | 58,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | 459,95 Tr | 11.454,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 4,85 Tr | -96,53% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -60,59 Tr | 18,56% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 404,21 Tr | 483,80% |
Dòng tiền tự do | 856,93 Tr | 78,21% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
22 thg 4, 1997
Trang web
Nhân viên
1.741