Trang chủ002466 • SHE
add
Tianqi Lithium Corp
Giá đóng cửa hôm trước
67,97 ¥
Mức chênh lệch một ngày
67,60 ¥ - 71,50 ¥
Phạm vi một năm
27,98 ¥ - 73,30 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
116,25 T CNY
Số lượng trung bình
59,56 Tr
Tỷ số P/E
252,96
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,95 T | -1,66% |
Chi phí hoạt động | 370,42 Tr | 18,44% |
Thu nhập ròng | 282,73 Tr | 112,83% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,59 | 113,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,18 | 113,53% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 834,81 Tr | 190,79% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,71 T | -11,05% |
Tổng tài sản | 72,11 T | 5,00% |
Tổng nợ | 20,22 T | 3,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 51,89 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,70 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 282,73 Tr | 112,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | 767,44 Tr | -43,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,34 T | -9,86% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,16 T | -216,44% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,74 T | -348,44% |
Dòng tiền tự do | 343,22 Tr | 5,15% |
Giới thiệu
Tianqi Lithium Corp is a Chinese mining and manufacturing company based in Sichuan.
As of 2018, the company controls more than 46% of the production of lithium worldwide. Wikipedia
Ngày thành lập
1992
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3.451