Trang chủ002492 • SHE
add
Zhuhai Winbase Intl Chmcl Tnk Trml CoLtd
Giá đóng cửa hôm trước
8,11 ¥
Mức chênh lệch một ngày
8,05 ¥ - 8,25 ¥
Phạm vi một năm
5,27 ¥ - 9,99 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,31 T CNY
Số lượng trung bình
9,21 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 76,72 Tr | -3,14% |
Chi phí hoạt động | -3,67 Tr | -112,87% |
Thu nhập ròng | -117,17 Tr | -1.345,38% |
Biên lợi nhuận ròng | -152,72 | -1.385,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 47,53 Tr | 144,53% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,42% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 607,40 Tr | 11,61% |
Tổng tài sản | 2,22 T | 5,95% |
Tổng nợ | 600,59 Tr | 50,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,62 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 405,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -117,17 Tr | -1.345,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | 98,78 Tr | 346,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 87,22 Tr | 403,81% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -14,82 Tr | 66,69% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 170,98 Tr | 358,20% |
Dòng tiền tự do | 286,94 Tr | 5.147,89% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
7 thg 11, 2000
Trang web
Nhân viên
731