Trang chủ002511 • SHE
add
C&S Paper Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
8,93 ¥
Mức chênh lệch một ngày
8,78 ¥ - 8,97 ¥
Phạm vi một năm
6,45 ¥ - 9,25 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
11,49 T CNY
Số lượng trung bình
17,91 Tr
Tỷ số P/E
35,73
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,30 T | 4,84% |
Chi phí hoạt động | 626,55 Tr | 0,78% |
Thu nhập ròng | 88,42 Tr | 274,69% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,84 | 258,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 262,40 Tr | 124,27% |
Thuế suất hiệu dụng | 36,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,55 T | 25,80% |
Tổng tài sản | 8,96 T | -4,06% |
Tổng nợ | 3,47 T | -11,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,48 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,26 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 88,42 Tr | 274,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | 499,58 Tr | 345,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 276,30 Tr | -3,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -416,00 Tr | 11,70% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 346,09 Tr | 652,15% |
Dòng tiền tự do | 432,88 Tr | 12,86% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
28 thg 5, 1999
Trang web
Nhân viên
5.550