Trang chủ002515 • SHE
add
Jinzi Ham Company Ltd.
Giá đóng cửa hôm trước
6,57 ¥
Mức chênh lệch một ngày
6,31 ¥ - 6,60 ¥
Phạm vi một năm
4,82 ¥ - 8,47 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,94 T CNY
Số lượng trung bình
41,27 Tr
Tỷ số P/E
141,93
Tỷ lệ cổ tức
0,47%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
.INX
0,41%
0,36%
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 52,61 Tr | -11,45% |
Chi phí hoạt động | 16,64 Tr | 35,92% |
Thu nhập ròng | -905,82 N | -19,44% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,72 | -34,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -615,58 N | 7,59% |
Thuế suất hiệu dụng | -90,85% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,48 T | 13,65% |
Tổng tài sản | 2,67 T | 0,96% |
Tổng nợ | 57,75 Tr | 15,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,61 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,21 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -905,82 N | -19,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | -16,24 Tr | -170,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 165,64 Tr | 617,61% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 149,40 Tr | 1.750,40% |
Dòng tiền tự do | -96,22 Tr | -127,15% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
15 thg 11, 1994
Trang web
Nhân viên
380