Trang chủ002519 • SHE
add
Jiangsu Yinhe Electronics Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
8,12 ¥
Mức chênh lệch một ngày
7,84 ¥ - 8,05 ¥
Phạm vi một năm
4,06 ¥ - 12,62 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
9,60 T CNY
Số lượng trung bình
87,75 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 126,58 Tr | -58,08% |
Chi phí hoạt động | 40,16 Tr | -36,46% |
Thu nhập ròng | -11,34 Tr | -286,96% |
Biên lợi nhuận ròng | -8,96 | -545,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,47 Tr | -88,92% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 990,14 Tr | -33,73% |
Tổng tài sản | 3,34 T | -18,82% |
Tổng nợ | 1,04 T | 15,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,30 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,13 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -11,34 Tr | -286,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | -22,82 Tr | -22,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -22,42 Tr | -121,85% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -45,27 Tr | -154,01% |
Dòng tiền tự do | -56,77 Tr | 24,64% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1975
Nhân viên
1.135