Trang chủ002532 • SHE
add
Công nghiệp Bơm SHIMGE
Giá đóng cửa hôm trước
18,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
17,55 ¥ - 18,19 ¥
Phạm vi một năm
7,38 ¥ - 21,88 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
85,03 T CNY
Số lượng trung bình
81,59 Tr
Tỷ số P/E
16,80
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,18 T | -1,55% |
Chi phí hoạt động | 514,11 Tr | 35,29% |
Thu nhập ròng | 1,48 T | 7,75% |
Biên lợi nhuận ròng | 20,58 | 9,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,32 | 11,92% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,01 T | 0,99% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,50% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,54 T | -28,20% |
Tổng tài sản | 54,15 T | -4,63% |
Tổng nợ | 24,59 T | -17,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 29,56 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,61 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,48 T | 7,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,20 T | 106,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -445,02 Tr | 41,76% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,94 T | -97,16% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 826,71 Tr | 491,81% |
Dòng tiền tự do | 1,35 T | -32,65% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
3 thg 11, 1997
Trang web
Nhân viên
8.022