Trang chủ002542 • SHE
add
Chnia Zhonghua Geotchncl Engnrg Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,88 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1,81 ¥ - 1,83 ¥
Phạm vi một năm
1,81 ¥ - 5,18 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,36 T CNY
Số lượng trung bình
67,89 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 334,94 Tr | -7,09% |
Chi phí hoạt động | 52,06 Tr | -94,05% |
Thu nhập ròng | -655,61 Tr | 44,98% |
Biên lợi nhuận ròng | -195,74 | 40,78% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -80,22 Tr | 92,70% |
Thuế suất hiệu dụng | -35,98% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 408,55 Tr | -10,65% |
Tổng tài sản | 4,75 T | -21,57% |
Tổng nợ | 4,88 T | -6,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -129,70 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,64 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -23,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -655,61 Tr | 44,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | 108,55 Tr | -13,30% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,29 Tr | 117,86% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 17,13 Tr | 114,83% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 126,96 Tr | 6.769,26% |
Dòng tiền tự do | 517,36 Tr | -9,65% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
6 thg 12, 2001
Trang web
Nhân viên
806