Trang chủ002552 • SHE
add
Baoding Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
22,02 ¥
Mức chênh lệch một ngày
21,46 ¥ - 22,08 ¥
Phạm vi một năm
12,88 ¥ - 22,87 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
8,50 T CNY
Số lượng trung bình
10,45 Tr
Tỷ số P/E
69,35
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 974,82 Tr | 23,71% |
Chi phí hoạt động | 86,40 Tr | 36,08% |
Thu nhập ròng | 72,42 Tr | -46,38% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,43 | -56,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 164,38 Tr | 109,11% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,51% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 469,67 Tr | -12,52% |
Tổng tài sản | 4,90 T | 1,66% |
Tổng nợ | 2,83 T | 1,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,06 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 387,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 72,42 Tr | -46,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | 264,18 Tr | 236,48% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 6,92 Tr | 107,44% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -198,79 Tr | -163,96% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 72,13 Tr | 176,53% |
Dòng tiền tự do | 358,75 Tr | 304,10% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
25 thg 3, 1999
Trang web
Nhân viên
2.148