Trang chủ002553 • SHE
add
Jiangsu NanFang Precision Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
25,25 ¥
Mức chênh lệch một ngày
24,40 ¥ - 25,23 ¥
Phạm vi một năm
18,85 ¥ - 36,50 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
9,01 T CNY
Số lượng trung bình
10,01 Tr
Tỷ số P/E
24,72
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 231,95 Tr | 3,11% |
Chi phí hoạt động | 32,98 Tr | -20,52% |
Thu nhập ròng | -20,94 Tr | 4,90% |
Biên lợi nhuận ròng | -9,03 | 7,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 56,03 Tr | 126,98% |
Thuế suất hiệu dụng | -49,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 709,65 Tr | 60,63% |
Tổng tài sản | 1,92 T | 33,79% |
Tổng nợ | 344,48 Tr | 20,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,57 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 349,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -20,94 Tr | 4,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | -6,03 Tr | -138,54% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,92 Tr | -96,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 121,76 Tr | 649,83% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 117,00 Tr | 60,57% |
Dòng tiền tự do | 47,83 Tr | -19,77% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
1.142