Trang chủ002564 • SHE
add
Suzhou Thvow Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6,29 ¥
Mức chênh lệch một ngày
6,19 ¥ - 6,32 ¥
Phạm vi một năm
4,96 ¥ - 9,84 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,28 T CNY
Số lượng trung bình
14,64 Tr
Tỷ số P/E
114,83
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 591,37 Tr | -22,42% |
Chi phí hoạt động | 41,21 Tr | -31,73% |
Thu nhập ròng | -10,65 Tr | -157,44% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,80 | -174,07% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,92 Tr | -104,09% |
Thuế suất hiệu dụng | 83,85% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 845,70 Tr | -12,58% |
Tổng tài sản | 5,70 T | -4,84% |
Tổng nợ | 5,26 T | -6,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 441,07 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 858,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 28,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -10,65 Tr | -157,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | 178,26 Tr | -42,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,13 Tr | -100,15% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 140,43 Tr | 112,06% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 316,44 Tr | -41,92% |
Dòng tiền tự do | 27,35 Tr | -93,20% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
1.772