Trang chủ002572 • SHE
add
Suofeiya Home Collection Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
12,62 ¥
Mức chênh lệch một ngày
12,53 ¥ - 12,70 ¥
Phạm vi một năm
12,33 ¥ - 16,75 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
12,54 T CNY
Số lượng trung bình
8,89 Tr
Tỷ số P/E
13,52
Tỷ lệ cổ tức
7,91%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,36 T | -16,89% |
Chi phí hoạt động | 587,00 Tr | -18,40% |
Thu nhập ròng | 219,76 Tr | -51,09% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,31 | -41,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 384,67 Tr | 12,68% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,50% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,14 T | -31,70% |
Tổng tài sản | 13,64 T | -16,68% |
Tổng nợ | 5,89 T | -31,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,75 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 963,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 219,76 Tr | -51,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | 84,07 Tr | -92,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -237,54 Tr | 75,30% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 179,37 Tr | 244,31% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 25,08 Tr | -73,76% |
Dòng tiền tự do | 1,23 T | -50,29% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1981
Trang web
Nhân viên
11.241