Trang chủ002592 • SHE
add
Nanning Baling Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
7,99 ¥
Mức chênh lệch một ngày
7,80 ¥ - 7,97 ¥
Phạm vi một năm
4,97 ¥ - 11,48 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,26 T CNY
Số lượng trung bình
4,72 Tr
Tỷ số P/E
19,10
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 260,17 Tr | 13,74% |
Chi phí hoạt động | 37,39 Tr | -3,51% |
Thu nhập ròng | 23,49 Tr | 24,61% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,03 | 9,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 31,24 Tr | 49,86% |
Thuế suất hiệu dụng | -32,15% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 211,52 Tr | 100,30% |
Tổng tài sản | 1,31 T | 15,69% |
Tổng nợ | 372,67 Tr | 48,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 936,87 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 283,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 23,49 Tr | 24,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | 33,66 Tr | 303,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 145,07 Tr | 127,70% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -87,06 Tr | -113.622,17% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 91,62 Tr | 94,23% |
Dòng tiền tự do | 139,70 Tr | 298,11% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
17 thg 7, 2001
Trang web
Nhân viên
996