Trang chủ002601 • SHE
add
LB Group Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
17,71 ¥
Mức chênh lệch một ngày
17,81 ¥ - 18,15 ¥
Phạm vi một năm
15,82 ¥ - 23,79 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
42,23 T CNY
Số lượng trung bình
28,33 Tr
Tỷ số P/E
33,53
Tỷ lệ cổ tức
3,36%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,10 T | -13,71% |
Chi phí hoạt động | 628,73 Tr | -16,42% |
Thu nhập ròng | 289,19 Tr | -65,66% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,74 | -60,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,31 T | -24,47% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,03 T | -14,81% |
Tổng tài sản | 64,05 T | -4,23% |
Tổng nợ | 37,89 T | -6,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 26,16 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,30 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 289,19 Tr | -65,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,02 T | -16,55% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -220,39 Tr | 67,41% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,31 T | -18,54% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -498,42 Tr | 5,91% |
Dòng tiền tự do | -2,79 T | -179,51% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1955
Trang web
Nhân viên
19.385