Trang chủ002614 • SHE
add
Xiamen Comfort Sci&Tech Group Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6,01 ¥
Mức chênh lệch một ngày
5,89 ¥ - 6,06 ¥
Phạm vi một năm
5,81 ¥ - 8,45 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,75 T CNY
Số lượng trung bình
8,06 Tr
Tỷ số P/E
52,23
Tỷ lệ cổ tức
1,66%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,40 T | 13,40% |
Chi phí hoạt động | 412,52 Tr | 7,68% |
Thu nhập ròng | 28,24 Tr | 3,47% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,02 | -9,01% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 97,87 Tr | 74,66% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,19 T | -10,60% |
Tổng tài sản | 7,61 T | 4,71% |
Tổng nợ | 3,18 T | 13,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,44 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 623,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,85 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 28,24 Tr | 3,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,06 Tr | -101,55% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 110,35 Tr | 262,68% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -117,28 Tr | 62,84% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -21,47 Tr | 74,53% |
Dòng tiền tự do | -666,62 Tr | 14,62% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 8, 1996
Trang web
Nhân viên
8.476