Trang chủ002620 • KRX
add
Jeil Pharma Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
8.950,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
8.810,00 ₩ - 8.950,00 ₩
Phạm vi một năm
7.440,00 ₩ - 9.920,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
204,40 T KRW
Số lượng trung bình
17,14 N
Tỷ số P/E
9,37
Tỷ lệ cổ tức
0,78%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 154,43 T | -24,29% |
Chi phí hoạt động | 57,21 T | 16,40% |
Thu nhập ròng | 7,36 T | 120,04% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,59 | 131,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,82 T | -28,55% |
Thuế suất hiệu dụng | -10,51% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 79,31 T | 4,52% |
Tổng tài sản | 510,57 T | -2,88% |
Tổng nợ | 407,55 T | 33,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 251,03 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,36 T | 120,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | 532,03 Tr | -48,87% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,40 T | 44,68% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,09 T | -105,06% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,93 T | -112,78% |
Dòng tiền tự do | 4,67 T | 411,81% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
7 thg 3, 1959
Trang web
Nhân viên
943