Trang chủ002622 • SHE
add
Whole Shine Medical Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2,51 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2,47 ¥ - 2,54 ¥
Phạm vi một năm
2,32 ¥ - 4,50 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,13 T CNY
Số lượng trung bình
22,15 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 213,26 Tr | -15,72% |
Chi phí hoạt động | 94,44 Tr | 0,78% |
Thu nhập ròng | -2,66 Tr | -120,54% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,25 | -124,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 26,20 Tr | -33,49% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 125,29 Tr | -19,09% |
Tổng tài sản | 1,45 T | -7,16% |
Tổng nợ | 1,04 T | -2,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 411,13 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 840,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,66 Tr | -120,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | 17,44 Tr | -51,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,43 Tr | -0,21% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 408,92 N | 105,56% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 15,42 Tr | -41,33% |
Dòng tiền tự do | -28,71 Tr | 19,43% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trang web
Nhân viên
1.714