Trang chủ002632 • SHE
add
Daoming Optics&Chemical Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
12,10 ¥
Mức chênh lệch một ngày
11,00 ¥ - 11,70 ¥
Phạm vi một năm
8,09 ¥ - 16,56 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,60 T CNY
Số lượng trung bình
21,67 Tr
Tỷ số P/E
31,80
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 389,07 Tr | -5,85% |
Chi phí hoạt động | 47,10 Tr | -45,57% |
Thu nhập ròng | 42,10 Tr | 62,24% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,82 | 72,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 71,54 Tr | 61,49% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 911,70 Tr | 11,09% |
Tổng tài sản | 2,85 T | -2,14% |
Tổng nợ | 668,84 Tr | -15,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,18 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 624,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 42,10 Tr | 62,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | 81,16 Tr | -29,74% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 257,80 Tr | 167,43% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -251,75 Tr | -329,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 96,32 Tr | 160,25% |
Dòng tiền tự do | 140,61 Tr | -4,60% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
1.334