Trang chủ002637 • SHE
add
Zanyu Technology Group Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
12,59 ¥
Mức chênh lệch một ngày
12,10 ¥ - 12,65 ¥
Phạm vi một năm
9,11 ¥ - 17,16 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,88 T CNY
Số lượng trung bình
20,86 Tr
Tỷ số P/E
33,82
Tỷ lệ cổ tức
0,97%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,46 T | 7,14% |
Chi phí hoạt động | 66,87 Tr | -22,00% |
Thu nhập ròng | 31,64 Tr | 115,21% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,91 | 97,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 297,32 Tr | 64,42% |
Thuế suất hiệu dụng | 53,70% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 487,77 Tr | 45,35% |
Tổng tài sản | 8,46 T | 6,66% |
Tổng nợ | 4,73 T | 14,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,73 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 453,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 31,64 Tr | 115,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | 312,81 Tr | 355,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -92,49 Tr | -1.328,64% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -44,48 Tr | 82,28% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 126,00 Tr | 134,28% |
Dòng tiền tự do | 349,00 Tr | 156,26% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1965
Trang web
Nhân viên
2.533