Trang chủ002646 • SHE
add
Qinghai Huzh TnYD Hghlnd Brly Srt Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
7,83 ¥
Mức chênh lệch một ngày
7,85 ¥ - 8,04 ¥
Phạm vi một năm
7,70 ¥ - 11,38 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,78 T CNY
Số lượng trung bình
4,24 Tr
Tỷ số P/E
555,56
Tỷ lệ cổ tức
0,56%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 206,60 Tr | -9,28% |
Chi phí hoạt động | 147,67 Tr | -4,64% |
Thu nhập ròng | -29,65 Tr | -33,73% |
Biên lợi nhuận ròng | -14,35 | -47,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -7,76 Tr | -598,44% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,55% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 317,78 Tr | -23,11% |
Tổng tài sản | 3,29 T | -0,44% |
Tổng nợ | 446,82 Tr | -8,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,84 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 479,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -29,65 Tr | -33,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | -806,22 N | -106,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 27,50 Tr | 185,99% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -28,28 Tr | -50,65% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,64 Tr | 95,72% |
Dòng tiền tự do | -130,33 Tr | -9,79% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
27 thg 1, 2005
Trang web
Nhân viên
1.838