Trang chủ002651 • SHE
add
Chengdu Leejun Industrial Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
9,50 ¥
Mức chênh lệch một ngày
9,33 ¥ - 9,50 ¥
Phạm vi một năm
6,32 ¥ - 16,67 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
9,82 T CNY
Số lượng trung bình
8,02 Tr
Tỷ số P/E
112,47
Tỷ lệ cổ tức
0,64%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 238,54 Tr | 5,43% |
Chi phí hoạt động | 532,89 Tr | 408,16% |
Thu nhập ròng | -29,62 Tr | -2.929,59% |
Biên lợi nhuận ròng | -12,42 | -2.788,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,17 Tr | 279,43% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,59 T | 2,79% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,81 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,03 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,51 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -29,62 Tr | -2.929,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
23 thg 11, 1999
Trang web
Nhân viên
1.300