Trang chủ002653 • SHE
add
Haisco Pharmaceutical Group Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
58,39 ¥
Mức chênh lệch một ngày
55,88 ¥ - 59,12 ¥
Phạm vi một năm
40,70 ¥ - 62,65 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
64,82 T CNY
Số lượng trung bình
5,52 Tr
Tỷ số P/E
242,47
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,09 T | 12,12% |
Chi phí hoạt động | 859,43 Tr | 5,18% |
Thu nhập ròng | -35,72 Tr | -361,96% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,28 | -332,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -111,07 Tr | -18,74% |
Thuế suất hiệu dụng | 44,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,39 T | 14,94% |
Tổng tài sản | 7,01 T | 3,12% |
Tổng nợ | 2,72 T | 4,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,29 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,15 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 15,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -35,72 Tr | -361,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | 396,85 Tr | 61,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -48,54 Tr | -124,09% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -363,20 Tr | -82,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -18,39 Tr | -107,14% |
Dòng tiền tự do | 457,10 Tr | 202,89% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
5.597