Trang chủ002669 • SHE
add
Kangda New Materials Group Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
14,20 ¥
Mức chênh lệch một ngày
13,76 ¥ - 14,20 ¥
Phạm vi một năm
9,27 ¥ - 16,35 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,30 T CNY
Số lượng trung bình
12,06 Tr
Tỷ số P/E
32,32
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,49 T | 61,25% |
Chi phí hoạt động | 16,20 Tr | -91,53% |
Thu nhập ròng | 41,39 Tr | 124,39% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,78 | 115,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 227,72 Tr | 1.000,56% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 781,93 Tr | -2,24% |
Tổng tài sản | 9,11 T | 31,30% |
Tổng nợ | 6,04 T | 49,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,08 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 290,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 41,39 Tr | 124,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | -771,84 Tr | -1.187,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -134,25 Tr | -270,09% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 986,51 Tr | 1.464,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 80,32 Tr | -62,40% |
Dòng tiền tự do | 57,64 Tr | -67,67% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
14 thg 7, 1988
Trang web
Nhân viên
1.710