Trang chủ002681 • SHE
add
Shenzhen Fenda Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5,07 ¥
Mức chênh lệch một ngày
5,04 ¥ - 5,10 ¥
Phạm vi một năm
4,99 ¥ - 8,58 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
9,39 T CNY
Số lượng trung bình
24,47 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 729,60 Tr | -22,62% |
Chi phí hoạt động | 130,04 Tr | 15,40% |
Thu nhập ròng | -4,30 Tr | -106,42% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,59 | -108,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 56,12 Tr | -58,81% |
Thuế suất hiệu dụng | -3,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 843,75 Tr | 24,12% |
Tổng tài sản | 4,58 T | -1,03% |
Tổng nợ | 2,32 T | 3,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,27 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,79 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,30 Tr | -106,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | 52,41 Tr | -24,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -69,70 Tr | 40,52% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -35,10 Tr | -124,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -51,92 Tr | -154,50% |
Dòng tiền tự do | -204,06 Tr | 2,06% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
14 thg 4, 1993
Trang web
Nhân viên
5.675