Trang chủ002720 • KRX
add
Kukje Pharma Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.770,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
4.710,00 ₩ - 4.810,00 ₩
Phạm vi một năm
4.050,00 ₩ - 5.470,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
100,72 T KRW
Số lượng trung bình
268,45 N
Tỷ số P/E
17,03
Tỷ lệ cổ tức
0,63%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 43,34 T | 4,09% |
Chi phí hoạt động | 23,14 T | 11,10% |
Thu nhập ròng | -731,53 Tr | -203,36% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,69 | -199,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -723,71 Tr | -141,74% |
Thuế suất hiệu dụng | 52,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,72 T | 22,49% |
Tổng tài sản | 182,28 T | 10,11% |
Tổng nợ | 84,57 T | 11,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 97,70 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -731,53 Tr | -203,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,34 T | -662,59% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,14 T | -333,69% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 91,39 Tr | 308,85% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -7,36 T | -7.797,59% |
Dòng tiền tự do | -4,41 T | -293,90% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1959
Trang web
Nhân viên
244