Trang chủ002728 • SHE
add
Teyi Pharmaceutical Group Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
10,51 ¥
Mức chênh lệch một ngày
10,28 ¥ - 10,50 ¥
Phạm vi một năm
7,56 ¥ - 15,21 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,42 T CNY
Số lượng trung bình
17,83 Tr
Tỷ số P/E
64,38
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 232,68 Tr | 0,21% |
Chi phí hoạt động | 102,76 Tr | 9,77% |
Thu nhập ròng | 16,45 Tr | 13,60% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,07 | 13,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 24,12 Tr | -48,52% |
Thuế suất hiệu dụng | -120,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 336,15 Tr | -26,51% |
Tổng tài sản | 2,31 T | -3,73% |
Tổng nợ | 489,96 Tr | -22,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,82 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 499,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 16,45 Tr | 13,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | 52,90 Tr | 236,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -133,65 Tr | -174,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 21,44 Tr | 112,38% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -59,31 Tr | -363,46% |
Dòng tiền tự do | 47,32 Tr | 784,97% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
23 thg 5, 2002
Trang web
Nhân viên
1.434