Trang chủ002741 • SHE
add
Guangdong Guanghua Sci-Tech Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
19,60 ¥
Mức chênh lệch một ngày
19,28 ¥ - 20,17 ¥
Phạm vi một năm
14,90 ¥ - 26,05 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
9,09 T CNY
Số lượng trung bình
13,99 Tr
Tỷ số P/E
76,95
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 969,66 Tr | 64,89% |
Chi phí hoạt động | 94,84 Tr | 58,07% |
Thu nhập ròng | 41,15 Tr | 63,19% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,24 | -1,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 78,28 Tr | 93,29% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 732,16 Tr | -3,79% |
Tổng tài sản | 4,08 T | 17,22% |
Tổng nợ | 2,10 T | 29,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,98 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 464,92 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 41,15 Tr | 63,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | -158,25 Tr | -5.696,30% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,11 Tr | -106,03% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 145,02 Tr | 330,58% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -19,16 Tr | -116,49% |
Dòng tiền tự do | -193,09 Tr | -207,83% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
30 thg 8, 1980
Trang web
Nhân viên
1.065