Trang chủ002742 • SHE
add
Chongqing Sansheng Industrial Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4,71 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4,68 ¥ - 4,74 ¥
Phạm vi một năm
3,74 ¥ - 6,09 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,27 T CNY
Số lượng trung bình
4,80 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
.INX
0,41%
0,36%
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 162,58 Tr | -22,39% |
Chi phí hoạt động | 64,94 Tr | -51,77% |
Thu nhập ròng | -241,93 Tr | 60,35% |
Biên lợi nhuận ròng | -148,81 | 48,91% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -49,88 Tr | 50,73% |
Thuế suất hiệu dụng | -4,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 114,49 Tr | 28,83% |
Tổng tài sản | 1,20 T | -54,47% |
Tổng nợ | 956,46 Tr | -66,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 239,30 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 684,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 18,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -10,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -17,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -241,93 Tr | 60,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | -37,48 Tr | -88,55% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -29,00 Tr | -529,58% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 134,14 Tr | 64,35% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 66,87 Tr | 185,56% |
Dòng tiền tự do | -148,86 Tr | -181,72% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
10 thg 5, 2002
Trang web
Nhân viên
979