Trang chủ002753 • SHE
add
Shanxi Yongdong Chemistry Industry CoLtd
Giá đóng cửa hôm trước
7,26 ¥
Mức chênh lệch một ngày
7,19 ¥ - 7,31 ¥
Phạm vi một năm
6,31 ¥ - 8,88 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,13 T CNY
Số lượng trung bình
8,53 Tr
Tỷ số P/E
34,38
Tỷ lệ cổ tức
2,07%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
.INX
0,41%
0,36%
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 986,22 Tr | -4,51% |
Chi phí hoạt động | 21,49 Tr | 27,20% |
Thu nhập ròng | 8,83 Tr | -70,85% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,90 | -69,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 41,99 Tr | -30,15% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,84% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 58,51 Tr | -15,39% |
Tổng tài sản | 3,36 T | 3,69% |
Tổng nợ | 1,03 T | 11,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,32 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 370,43 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,16 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,83 Tr | -70,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,94 Tr | -64,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -35,98 Tr | -373,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 28,55 Tr | 175,59% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -11,43 Tr | 76,07% |
Dòng tiền tự do | -88,19 Tr | -142,28% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
20 thg 5, 2000
Trang web
Nhân viên
948