Trang chủ002791 • SHE
add
Guangdong Kinlong Hardware Prdcts Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
18,96 ¥
Mức chênh lệch một ngày
18,59 ¥ - 18,98 ¥
Phạm vi một năm
18,59 ¥ - 26,85 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,71 T CNY
Số lượng trung bình
5,32 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,25 T | -27,81% |
Chi phí hoạt động | 434,14 Tr | -9,44% |
Thu nhập ròng | -117,00 Tr | -304,82% |
Biên lợi nhuận ròng | -9,38 | -383,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -41,37 Tr | -141,61% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,81% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,27 T | -22,47% |
Tổng tài sản | 8,96 T | -9,33% |
Tổng nợ | 3,34 T | -14,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,62 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 349,47 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -117,00 Tr | -304,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | 308,30 Tr | -19,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 73,21 Tr | 339,79% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -127,58 Tr | 40,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 258,08 Tr | 87,41% |
Dòng tiền tự do | 457,13 Tr | -9,63% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
26 thg 6, 2003
Trang web
Nhân viên
11.421