Trang chủ00279K • KRX
add
AMOREH 3PC Pref Shs
Giá đóng cửa hôm trước
23.350,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
23.350,00 ₩ - 24.700,00 ₩
Phạm vi một năm
17.530,00 ₩ - 28.200,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
2,56 NT KRW
Số lượng trung bình
6,39 N
Tỷ số P/E
18,00
Tỷ lệ cổ tức
1,63%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,26 NT | 6,43% |
Chi phí hoạt động | 870,99 T | 12,91% |
Thu nhập ròng | 2,95 T | 146,49% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,23 | 142,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 122,41 T | -18,18% |
Thuế suất hiệu dụng | 66,49% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,86 NT | 23,13% |
Tổng tài sản | 8,77 NT | 2,68% |
Tổng nợ | 1,53 NT | -0,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,24 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 89,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,95 T | 146,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | 233,41 T | 26,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -154,69 T | -7,71% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -18,35 T | 41,90% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 67,76 T | 138,73% |
Dòng tiền tự do | 244,43 T | 50,29% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
5 thg 9, 1945
Trang web
Nhân viên
58