Trang chủ002810 • KRX
add
Samyung Trading Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
19.720,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
19.700,00 ₩ - 20.200,00 ₩
Phạm vi một năm
13.314,94 ₩ - 23.363,01 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
368,78 T KRW
Số lượng trung bình
22,92 N
Tỷ số P/E
6,01
Tỷ lệ cổ tức
5,01%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 100,55 T | -16,65% |
Chi phí hoạt động | 8,98 T | -1,39% |
Thu nhập ròng | 11,16 T | -0,15% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,10 | 19,74% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,22 T | -79,02% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 312,71 T | 11,35% |
Tổng tài sản | 771,04 T | 5,81% |
Tổng nợ | 104,30 T | -7,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 666,74 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,92 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 11,16 T | -0,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | 16,14 T | -9,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,14 T | 60,08% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 46,51 Tr | 105,79% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 11,73 T | 173,26% |
Dòng tiền tự do | 5,93 T | -57,50% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1959
Trang web
Nhân viên
75