Trang chủ002817 • SHE
add
Anhui Huangshan Capsule Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
7,72 ¥
Mức chênh lệch một ngày
7,52 ¥ - 7,76 ¥
Phạm vi một năm
6,55 ¥ - 8,62 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,32 T CNY
Số lượng trung bình
8,22 Tr
Tỷ số P/E
35,03
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 95,79 Tr | -19,53% |
Chi phí hoạt động | 15,41 Tr | -3,52% |
Thu nhập ròng | 17,36 Tr | -7,83% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,13 | 14,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 27,82 Tr | -7,31% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 108,56 Tr | -65,89% |
Tổng tài sản | 1,12 T | 1,16% |
Tổng nợ | 137,27 Tr | -17,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 978,66 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 289,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,28 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 17,36 Tr | -7,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,77 Tr | -176,92% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -31,05 Tr | 12,21% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -36,90 Tr | -2,66% |
Dòng tiền tự do | -24,11 Tr | -56,73% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
639