Trang chủ002818 • SHE
add
Chengdu Fusen Noble-House Indstrl Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
10,74 ¥
Mức chênh lệch một ngày
10,73 ¥ - 10,84 ¥
Phạm vi một năm
10,50 ¥ - 13,91 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,99 T CNY
Số lượng trung bình
3,36 Tr
Tỷ số P/E
14,58
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 274,98 Tr | -21,62% |
Chi phí hoạt động | 41,34 Tr | -10,48% |
Thu nhập ròng | 78,19 Tr | -45,75% |
Biên lợi nhuận ròng | 28,43 | -30,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 166,58 Tr | -30,25% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,73 T | 39,79% |
Tổng tài sản | 6,70 T | -4,75% |
Tổng nợ | 881,12 Tr | -11,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,82 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 748,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 78,19 Tr | -45,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | 227,26 Tr | 439,12% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -256,85 Tr | -206,48% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,08 Tr | 98,30% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -34,67 Tr | 72,34% |
Dòng tiền tự do | 374,85 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
7 thg 12, 2000
Trang web
Nhân viên
669