Trang chủ002820 • KRX
add
Sun&L Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.515,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.425,00 ₩ - 2.515,00 ₩
Phạm vi một năm
2.060,00 ₩ - 3.245,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
30,70 T KRW
Số lượng trung bình
47,85 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 57,79 T | -35,34% |
Chi phí hoạt động | 8,28 T | -32,61% |
Thu nhập ròng | -2,43 T | 37,75% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,20 | 3,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,52 T | -28,64% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 31,13 T | -19,47% |
Tổng tài sản | 473,16 T | -5,89% |
Tổng nợ | 250,22 T | -9,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 222,94 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,95 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,43 T | 37,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,23 T | -231,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,36 T | -169,12% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,38 T | 131,42% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,32 T | -236,67% |
Dòng tiền tự do | -11,61 T | -32,46% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1959
Trang web
Nhân viên
251