Trang chủ002825 • SHE
add
Shanghai Nar Industrial Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
10,10 ¥
Mức chênh lệch một ngày
9,80 ¥ - 10,06 ¥
Phạm vi một năm
9,12 ¥ - 13,68 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,53 T CNY
Số lượng trung bình
6,74 Tr
Tỷ số P/E
37,59
Tỷ lệ cổ tức
1,42%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 570,97 Tr | 13,57% |
Chi phí hoạt động | 72,88 Tr | 4,40% |
Thu nhập ròng | 17,33 Tr | -74,80% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,04 | -77,78% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 44,02 Tr | 10,34% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | — | — |
Tổng tài sản | 2,97 T | 11,00% |
Tổng nợ | 1,21 T | 11,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,76 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 346,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 17,33 Tr | -74,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -114,44 Tr | -246,46% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 41,69 Tr | -45,47% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
1.683