Trang chủ002838 • SHE
add
Shandong Dawn Polymer Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
27,70 ¥
Mức chênh lệch một ngày
27,70 ¥ - 29,18 ¥
Phạm vi một năm
15,14 ¥ - 30,79 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
13,10 T CNY
Số lượng trung bình
4,32 Tr
Tỷ số P/E
69,46
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,60 T | 4,45% |
Chi phí hoạt động | 174,09 Tr | 8,59% |
Thu nhập ròng | 58,31 Tr | 36,50% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,64 | 30,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 85,84 Tr | 20,99% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,97% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 660,98 Tr | 31,57% |
Tổng tài sản | 7,38 T | 16,45% |
Tổng nợ | 3,55 T | 16,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,83 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 473,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 58,31 Tr | 36,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | 89,63 Tr | 140,54% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 38,19 Tr | 189,72% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 278,85 Tr | -20,45% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 406,92 Tr | 398,91% |
Dòng tiền tự do | 348,30 Tr | 1.252,09% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
6 thg 12, 2002
Trang web
Nhân viên
2.383