Trang chủ002840 • KRX
add
Miwon Commercial Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
141.900,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
141.000,00 ₩ - 145.200,00 ₩
Phạm vi một năm
130.000,00 ₩ - 196.900,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
678,30 T KRW
Số lượng trung bình
3,68 N
Tỷ số P/E
15,11
Tỷ lệ cổ tức
1,68%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 108,59 T | -5,27% |
Chi phí hoạt động | 12,47 T | -7,63% |
Thu nhập ròng | 12,77 T | -5,47% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,76 | -0,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 19,26 T | 3,27% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 29,36 T | -26,12% |
Tổng tài sản | 492,89 T | 2,97% |
Tổng nợ | 76,51 T | -2,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 416,38 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 12,77 T | -5,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | 30,86 T | 53,84% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -14,57 T | -13,76% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,90 T | -373,84% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 8,06 T | 28,52% |
Dòng tiền tự do | 11,13 T | 22.396,77% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
3 thg 11, 1959
Trang web
Nhân viên
760