Trang chủ002879 • SHE
add
Chang Lan Technology Group Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
21,18 ¥
Mức chênh lệch một ngày
19,06 ¥ - 19,60 ¥
Phạm vi một năm
14,31 ¥ - 24,91 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,09 T CNY
Số lượng trung bình
6,52 Tr
Tỷ số P/E
24,44
Tỷ lệ cổ tức
2,62%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 409,44 Tr | -11,43% |
Chi phí hoạt động | 4,95 Tr | -95,46% |
Thu nhập ròng | 100,32 Tr | 426,23% |
Biên lợi nhuận ròng | 24,50 | 494,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 142,36 Tr | 275,08% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 707,90 Tr | 41,70% |
Tổng tài sản | 2,71 T | 5,35% |
Tổng nợ | 757,27 Tr | 15,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,95 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 188,86 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,28 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 100,32 Tr | 426,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | 123,35 Tr | 10,19% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -22,11 Tr | -385,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -13,88 Tr | -33,69% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 87,36 Tr | -9,94% |
Dòng tiền tự do | 102,19 Tr | -30,09% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1958
Trang web
Nhân viên
1.681