Trang chủ002913 • SHE
add
Aoshikang Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
50,92 ¥
Mức chênh lệch một ngày
50,31 ¥ - 50,69 ¥
Phạm vi một năm
21,94 ¥ - 54,50 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
16,16 T CNY
Số lượng trung bình
9,42 Tr
Tỷ số P/E
44,84
Tỷ lệ cổ tức
1,20%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,47 T | 26,45% |
Chi phí hoạt động | 182,83 Tr | 3,32% |
Thu nhập ròng | 86,60 Tr | 53,67% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,90 | 21,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 244,39 Tr | 21,76% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,55% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,01 T | -1,58% |
Tổng tài sản | 8,40 T | 4,21% |
Tổng nợ | 3,84 T | 2,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,55 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 314,47 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,63 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 86,60 Tr | 53,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,79 Tr | -102,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -125,62 Tr | 77,22% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -215,65 Tr | -279,76% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -347,39 Tr | -63,07% |
Dòng tiền tự do | -447,90 Tr | 39,32% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
21 thg 5, 2008
Trang web
Nhân viên
5.097