Trang chủ002920 • KRX
add
Yoosung Enterprise Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.891,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.892,00 ₩ - 1.960,00 ₩
Phạm vi một năm
1.790,00 ₩ - 2.590,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
50,42 T KRW
Số lượng trung bình
74,63 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 69,18 T | -15,32% |
Chi phí hoạt động | 23,55 T | 360,10% |
Thu nhập ròng | -32,26 T | -1.941,91% |
Biên lợi nhuận ròng | -46,63 | -2.316,06% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -19,67 T | -461,32% |
Thuế suất hiệu dụng | -12,75% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 116,67 T | -4,23% |
Tổng tài sản | 433,97 T | -0,81% |
Tổng nợ | 134,34 T | 22,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 299,63 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 25,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -13,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -18,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -32,26 T | -1.941,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | 9,06 T | -22,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,36 T | -47,04% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -356,43 Tr | -112,70% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 11,07 T | -41,79% |
Dòng tiền tự do | 18,48 T | 70,27% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1959
Trang web
Nhân viên
534