Trang chủ002925 • SHE
add
Xiamen Intretech Inc
Giá đóng cửa hôm trước
20,22 ¥
Mức chênh lệch một ngày
19,42 ¥ - 20,26 ¥
Phạm vi một năm
14,91 ¥ - 24,30 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
15,53 T CNY
Số lượng trung bình
9,34 Tr
Tỷ số P/E
25,35
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,25 T | 20,77% |
Chi phí hoạt động | 241,26 Tr | 7,78% |
Thu nhập ròng | 399,01 Tr | 401,77% |
Biên lợi nhuận ròng | 31,95 | 315,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 77,41 Tr | 1,41% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,10 T | 10,81% |
Tổng tài sản | 9,05 T | 31,91% |
Tổng nợ | 3,46 T | 77,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,60 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 772,04 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 399,01 Tr | 401,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | 96,50 Tr | -4,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -268,39 Tr | -38,85% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 134,60 Tr | 154,23% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 55,26 Tr | 117,04% |
Dòng tiền tự do | -102,53 Tr | -343,04% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
24 thg 5, 2011
Trang web
Nhân viên
8.351