Trang chủ002955 • SHE
add
Hitevision Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
26,55 ¥
Mức chênh lệch một ngày
25,82 ¥ - 26,69 ¥
Phạm vi một năm
21,03 ¥ - 31,39 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,97 T CNY
Số lượng trung bình
2,41 Tr
Tỷ số P/E
118,72
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 781,84 Tr | 2,81% |
Chi phí hoạt động | 201,83 Tr | -13,79% |
Thu nhập ròng | -30,52 Tr | -32,10% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,90 | -28,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -55,18 Tr | 6,32% |
Thuế suất hiệu dụng | -50,45% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,89 T | -14,10% |
Tổng tài sản | 4,39 T | -11,02% |
Tổng nợ | 1,12 T | -19,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,28 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 234,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -30,52 Tr | -32,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | 26,56 Tr | 2.556,80% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 68,26 Tr | -33,59% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -31,01 Tr | 43,06% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 54,14 Tr | -21,33% |
Dòng tiền tự do | 85,80 Tr | -35,19% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
1.644