Trang chủ002959 • SHE
add
Bear Electric Appliance Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
42,66 ¥
Mức chênh lệch một ngày
42,30 ¥ - 42,92 ¥
Phạm vi một năm
40,72 ¥ - 56,41 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,61 T CNY
Số lượng trung bình
2,35 Tr
Tỷ số P/E
17,14
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,54 T | -4,96% |
Chi phí hoạt động | 407,30 Tr | -0,24% |
Thu nhập ròng | 146,63 Tr | 36,25% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,53 | 43,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 163,17 Tr | -8,64% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,50% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,59 T | -8,57% |
Tổng tài sản | 5,84 T | -5,13% |
Tổng nợ | 2,67 T | -17,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,17 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 155,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 146,63 Tr | 36,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | 284,19 Tr | -27,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -96,74 Tr | 35,25% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -30,28 Tr | 62,37% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 153,99 Tr | -9,21% |
Dòng tiền tự do | 159,44 Tr | -65,83% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
16 thg 3, 2006
Trang web
Nhân viên
5.558