Trang chủ002960 • SHE
add
Jade Bird Integrated Technologies Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
12,39 ¥
Mức chênh lệch một ngày
12,09 ¥ - 12,48 ¥
Phạm vi một năm
8,88 ¥ - 14,19 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
10,39 T CNY
Số lượng trung bình
16,63 Tr
Tỷ số P/E
33,18
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,34 T | -4,55% |
Chi phí hoạt động | 380,19 Tr | 5,64% |
Thu nhập ròng | 81,55 Tr | 360,41% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,09 | 383,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 72,95 Tr | -46,51% |
Thuế suất hiệu dụng | -133,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,32 T | 16,52% |
Tổng tài sản | 10,34 T | 16,37% |
Tổng nợ | 3,53 T | 44,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,81 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 879,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 81,55 Tr | 360,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | 598,83 Tr | -25,59% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -329,87 Tr | 9,13% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 401,31 Tr | 737,38% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 713,04 Tr | 48,36% |
Dòng tiền tự do | 560,00 Tr | -37,29% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
15 thg 6, 2001
Trang web
Nhân viên
5.140